TPE là viết tắt của chất đàn hồi nhiệt dẻo . Những polyme này cũng được gọi là cao su nhựa nhiệt dẻo . Họ là một lớp copolyme . Một copolyme là một polymer được làm từ nhiều loại monome . Hầu hết các chất đàn hồi là nhiệt, nhưng TPE là nhựa nhiệt dẻo. Do đó, các vật liệu này không cần bất kỳ quá trình bảo dưỡng hoặc lưu hóa nào, không giống như chất đàn hồi nhiệt. TPE có thể được kéo dài liên tục mà không có bất kỳ biến dạng vĩnh viễn.
TPE là một vật liệu giống như cao su. Vật liệu này có thể dễ dàng được xử lý thông qua các công nghệ nhựa nhiệt dẻo như ép phun, đùn, v.v ... TPE được thực hiện bằng cách thêm các thành phần phù hợp như dầu, chất độn vào vật liệu cao su mềm. Các thành phần này được gọi là phụ gia. TPU là viết tắt của polyurethane nhiệt dẻo . Nó là một loại đàn hồi nhiệt dẻo. Do đó, nó là đàn hồi và có thể xử lý tan chảy. Nó có nhiều tính chất thuận lợi như độ đàn hồi, độ trong suốt, sức đề kháng đối với dầu và khả năng chống mài mòn.
TPU là một dạng copolyme khối (chứa các phân đoạn mềm và cứng).
TPU có thể được tô màu thông qua một số quy trình, và nó cũng cực kỳ linh hoạt. Điều này chủ yếu là do thành phần của các phân đoạn cứng và mềm. Các phần cứng là thơm hoặc aliphatic . Chúng thường thơm, nhưng các phân đoạn cứng aliphatic là thích hợp hơn khi màu sắc và độ rõ ràng trong khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời là quan trọng hơn.
Sự tương đồng giữa TPE và TPU
- Cả hai đều là vật liệu polymer nhiệt dẻo.
- Cả hai đều là loại đàn hồi.
- Cả hai đều nhạy cảm với nhiệt độ.
Sự khác biệt giữa TPE và TPU
- Khai thác: TPE mềm và cảm thấy tinh tế hơn, trong khi các sản phẩm TPU cảm thấy khó khăn hơn với ma sát mạnh.
- Kháng mài mòn: TPE có khả năng chống mài mòn vừa phải. TPU có khả năng chống mài mòn cao.
Bảng so sánh

